[Translation] Kuroko no Basket Kiseki no Sedai no Name Analysis

Kuroko no Basket Kiseki no Sedai no Name Analysis

hay: Giải mã tên các nhân vật trong Kuroko no Basket~

Source: Original Post.
Đã có per XD See it to believe it.

Translator’s Note: Mình biết rằng với những fan cứng cựa thì ý nghĩa tên các nhân vật ai cũng biết và thuộc nằm lòng rồi. Tuy nhiên, với những bạn mới yêu thích thì chắc không phải ai cũng rõ. Mình dịch post này với mong muốn các bạn hiểu thêm về Kuroko no basket, cũng như việc tên của các nhân vật không chỉ đơn giản là trùng với màu tóc của họ~

Bắt đầu nào~~~ Đầu tiên sẽ là các thành viên trong Thế Hệ Kì Tích nhé 😉 Và ghi nhớ một điều: Tên người Nhật bây giờ được viết theo họ trước tên sau, vậy nên những chiếc tên xinh ở trong loạt series này đều sẽ được viết theo format: HỌ + TÊN nhé.

Credit image: Tumblr

Credit cover: Midorinchan10.

Bản dịch đã được sự cho phép của tác giả, vui lòng không mang ra khỏi wordpress này.

 

Part 1: Thế hệ Kì Tích và Kagami.

Chúng ta đều biết rằng tên các thành viên trong Thế hệ Kì Tích tượng trưng cho màu tóc của họ, nhưng không lẽ chỉ đơn giản như thế?

Tôi đã suy nghĩ rất lâu kể từ lúc người bạn tôi thắc mắc tên của Tím-chan (Murasakibara) liệu có phải là “Hoa hồng tím” hay không. Tôi phản bác rằng: “Không phải thế, chữ Hán của từ “bara” trong tên cậu ta không phải hoa hồng, nó chắc chắn mang một nghĩa khác.” Rồi từ đó tôi bắt đầu tò mò, và kết quả là bài phân tích về tên đầy đủ của GoM và Kagami ra đời :3

Tôi không chắc có ai đã làm việc này trước đây hay chưa nhưng, đây là những gì mà tôi tìm hiểu được.

 

Kuroko Tetsuya
黒子テツヤ

Ảnh

黒 (Kuro – hắc/màu đen) + 子 (Ko – đứa bé, đứa trẻ) = Đứa trẻ đen
Đứa Trẻ Đen là dịch theo thông thường, nhưng thực ra ý nghĩa thật sự của nó là “người ở hậu trường” hay “người hỗ trợ sau cánh gà”. Kuroko thường được sử dụng khi muốn nói tới những người phụ việc trong các buổi biểu diễn, như các vở kịch chẳng hạn. Trong Kabuki (Ca vũ kịch – một loại hình nghệ thuật nổi tiếng của Nhật), họ thường xuất hiện trong bộ đồ đen để cầm hoặc chỉnh sửa lại đạo cụ.

テツヤ (Tetsuya) = quan điểm, thái độ, triết lý
Vì được viết bằng katakana (chữ cứng) nên không có nghĩa dựa-trên-cách-viết cho từ này. Nhưng, thông thường thì Tetsuya viết trong chữ Hán là 哲也 – quan điểm, thái độ. Chuyên sâu hơn, nó mang nghĩa “có đạo đức và kiến thức; hay quan sát, dễ nhận ra sự thay đổi ở người khác.”

 

Kise Ryouta
黄瀬涼太

tumblr_mojocqbkui1rgfzzlo3_1280.jpg

tumblr_mojocqbkui1rgfzzlo4_1280Credit: Bahiyama.

黄 (Ki – Hoàng/Màu vàng) + 瀬 (Se – Dòng chảy) = Dòng chảy Vàng
Hán tự cho từ Se (瀬) có các nghĩa khác như “cơ hội” hay “vùng nước nông, nơi có nhiều cá” nhưng tôi tự thấy “dòng chảy” là đúng hơn cả. Tôi tin rằng cái tên này có liên quan đến việc di chuyển của Kise – giống như một dòng chảy khi đã được khơi thông thì sẽ chảy mãi không ngừng.

涼 (Ryou – Lượng/Mát) + 太 (Ta – Thái) = cool boy/chàng trai cun ngầu.
Tin tôi đi, từ này không còn cách giải thích nào hợp lý hơn được đâu.

 

Midorima Shintarou
緑間真太郎

Ảnh
緑 (Midori – Lục/Màu xanh lá) + 間 (Ma – Không gian) = Khoảng cách xanh.
Hán tự của từ Ma (間) mang nghĩa “không gian, khoảng không” nhưng theo suy nghĩ của tôi, với phong cách ném bóng từ những nơi xa lắc của Midorima, thì sẽ hợp lí hơn nếu chúng ta hiểu theo nghĩa là “khoảng cách”.

真 (shin) + 太 (ta) + 郎 (rou) = Chàng trai nghiêm túc.
Tarou (太郎) tự nó cũng mang nghĩa là “cậu bé” hay “con trai” rồi.

 

Aomine Daiki
青峰大輝

Ảnh
青 (Ao – Thanh/Màu xanh da trời) + 峰 (Mine) = Đỉnh cao xanh.
峰 (Mine) – Đỉnh: Rõ ràng cũng gợi các bạn liên tưởng đến tài năng của Aomine nở rộ và đạt đến một đỉnh cao mà không ai chạm đến được, đúng chứ?

大 (Dai – Đại/To, lớn) + 輝 (Ki) = Big Radiance/ Ánh sáng lớn
Cũng có thể được hiểu là Tỏa sáng rực rỡ (Great Radiance).

 

Murasakibara Atsushi
紫原敦

Murasakibara_with_ponytail

tumblr_osd109fHGw1vsa1vjo1_400
紫 (Murasaki – Tím) + 原 (Bara) = Nền tím.
Khi 原 được đọc là hara/bara thì nó mang nghĩa “cánh đồng” hoặc “sự hoang dã”, khá là không liên quan mấy. Nhưng khi được đọc là gen thì nó có nghĩa là “cội rễ” hoặc “đầu tiên, tốt nhất”. Từ thích hợp nhất mà tôi chọn dùng ở đây là nền, nền móng ấy ạ, bởi nó hoàn toàn miêu tả chính xác cơ thể to lớn cũng như khả năng phòng thủ của Murasakibara.

敦 (Atsushi) = Sự đơn giản/Vô tư
Điều này liên quan đến tính cách vô tư (đến vô tâm) và đơn giản (khá trẻ con) của Murasakibara.

 

Akashi Seijuurou
赤司征十郎

tumblr_o5wdu8rUPn1tkozn0o7_500

tumblr_o4vz0bNflH1qc4s8oo6_1280

ẢnhÔi một thời hoàng tử bạch mã :”>

赤 (Aka) + 司 (Shi) = Thủ lĩnh đỏ.
Thật sự, các bạn còn mong gì hơn?

征 (Sei) + 十 (Juu) + 郎 (Rou) = Chinh phục tuyệt đối
Hán tự cho từ sei (征) có một nghĩa khác là “trừng phạt những kẻ nổi loạn” – thật quá hoàn hảo cho một đội trưởng như Akashi rồi.
Juurou (十郎): đứa con thứ mười, tuy nhiên, dựa vào những gì tôi tìm hiểu thêm được, nó còn mang một nghĩa khác là sự hoàn hảo hay hoàn thiện tuyệt đối.

 

Kagami Taiga
火神大我
Chọn màu cho anh giai này đến khó đi ToT

Ảnh

火 (Ka – Hỏa/Lửa) + 神 (Gami) = Ý chí rực lửa
Tôi đã suýt thì đọc tên cậu ta là Vị thần Lửa (khá nhiều người hiểu theo nghĩa này) nhưng sẽ hay hơn nếu được hiểu theo nghĩa Ý chí của lửa.

大 (Tai – Đại/Lớn) + 我 (Ga) = Cái tôi lớn.
我 tự nó đã mang nghĩa là “tôi” hay “bản thân một người”, nhưng cũng có thể là “tự coi trọng bản thân” và đây là lí do khiến tôi chọn nghĩa “cái tôi”. Thêm nữa, Taiga đôi lúc đọc lên khiến chúng ta nghĩ ngay đến con hổ (tiger/taiga), cũng khá hợp phải không nào? :3

 

– – –
Sau khi dịch hoàn thiện, tôi nhận ra rằng họ của các thành viên miêu tả trạng thái của họ trên sân đấu, cũng như khả năng hay vai trò của mỗi người. Ngược lại, phần tên lại chỉ ra các đặc điểm tính cách bẩm sinh trong mỗi người.
Thật bất ngờ khi mọi thứ lại ăn khớp với nhau đến vậy phải không? ^^ Fujimaki-sensei chắc hẳn đã phải đắn đo suy nghĩ rất nhiều về những cái tên này rồi – mặc dù lúc mới nghe qua thì nó khá là không deep =))

Còn tiếp hai phần nữa nên hãy đợi nhé XD

Advertisements